封家

fēng jiā phong gia

Hán Việt: phong gia · Pinyin: fēng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时称受有封邑的贵族之家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时称受有封邑的贵族之家。