封寄 fēng jì · phong kí Hán Việt: phong kí · Pinyin: fēng jì Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 寄 (kí)Pinyinfēng jìHán Việtphong kíCấu tạo封 + 寄 · phong + kí nghĩa thành phần: phong + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封缄寄递。Tân Hoa Tự Điển 1.封缄寄递。