封塵 fēng chén · phong trần Hán Việt: phong trần · Pinyin: fēng chén Tổng quan bám bụi Cấu tạo: 封 (phong) + 塵 (trần)Pinyinfēng chénHán Việtphong trầnCấu tạo封 + 塵 · phong + trần nghĩa thành phần: phong + trần Nghĩa ViệtCihui bám bụiEngCC-CEDICT to gather dustCihui to gather dust