封歲 fēng suì · phong tuế Hán Việt: phong tuế · Pinyin: fēng suì Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 歲 (tuế)Pinyinfēng suìHán Việtphong tuếCấu tạo封 + 歲 · phong + tuế nghĩa thành phần: phong + tuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹辞岁。Tân Hoa Tự Điển 1.犹辞岁。