封彌 fēng mí · phong di Hán Việt: phong di · Pinyin: fēng mí Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 彌 (di)Pinyinfēng míHán Việtphong diCấu tạo封 + 彌 · phong + di nghĩa thành phần: phong + di Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 試卷糊名固封,稱為「封彌」。如:「監考委員在試卷上加了封彌後,便走出了試場。」