封恨 fēng hèn · phong hận Hán Việt: phong hận · Pinyin: fēng hèn Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 恨 (hận)Pinyinfēng hènHán Việtphong hậnCấu tạo封 + 恨 · phong + hận nghĩa thành phần: phong + hận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为文表恨; 封藏着怨恨。Tân Hoa Tự Điển 1.为文表恨。 2.封藏着怨恨。