封護

fēng hù phong hộ

Hán Việt: phong hộ · Pinyin: fēng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封缄保护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封缄保护。