封授 fēng shòu · phong thụ Hán Việt: phong thụ · Pinyin: fēng shòu Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 授 (thụ)Pinyinfēng shòuHán Việtphong thụCấu tạo封 + 授 · phong + thụ nghĩa thành phần: phong + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封建帝王赐予臣民以名位或土地财物等。Tân Hoa Tự Điển 1.封建帝王赐予臣民以名位或土地财物等。