封齋

fēng zhāi phong trai

Hán Việt: phong trai · Pinyin: fēng zhāi

Tổng quan

ăn chay (trong một số tôn giáo) | Ramadan (Hồi giáo) | xem thêm 齋月|斋月

Cấu tạo: (phong) + (trai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn chay (trong một số tôn giáo) | Ramadan (Hồi giáo) | xem thêm 齋月|斋月

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 回教奉行的齋戒,在回教曆的九月裡,每日從黎明至黃昏不進飲食。也稱為「把齋」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伊斯兰教奉行的一种斋戒,在伊斯兰教历的九月里白天不进饮食。也叫把斋; 天主教的斋戒期,教徒在封斋期内的特定日期必须守斋。
  • Tân Hoa Tự Điển ①伊斯兰教奉行的一种斋戒,在伊斯兰教历的九月里白天不进饮食。也叫把斋。②天主教的斋戒期,教徒在封斋期内的特定日期必须守斋。

Eng

  • CC-CEDICT fast (in several religions)|Ramadan (Islam)|see also 齋月|斋月[Zhai1 yue4]
  • Cihui fast (in several religions); Ramadan (Islam); see also 齋月|斋月