封植 fēng zhí · phong thực Hán Việt: phong thực · Pinyin: fēng zhí Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 植 (thực)Pinyinfēng zhíHán Việtphong thựcCấu tạo封 + 植 · phong + thực nghĩa thành phần: phong + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"封殖"。