封桩库 phong thung khố Hán Việt: phong thung khố Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 桩 (thung) + 库 (khố)Hán Việtphong thung khốCấu tạo封 + 桩 + 库 · phong + thung + khố nghĩa thành phần: phong + thung + khố