封橋 fēng qiáo · phong kiều Hán Việt: phong kiều · Pinyin: fēng qiáo Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 橋 (kiều)Pinyinfēng qiáoHán Việtphong kiềuCấu tạo封 + 橋 · phong + kiều nghĩa thành phần: phong + kiều