封死

fēng sǐ phong tử

Hán Việt: phong tử · Pinyin: fēng sǐ

Tổng quan

phong kín

Cấu tạo: (phong) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong kín

Eng

  • Cihui 封死 ēngsǐ r.v. 1. seal off 2. block (in volleyball)