封塗 fēng tú · phong đồ Hán Việt: phong đồ · Pinyin: fēng tú Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 塗 (đồ)Pinyinfēng túHán Việtphong đồCấu tạo封 + 塗 · phong + đồ nghĩa thành phần: phong + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用泥土堵塞孔穴。Tân Hoa Tự Điển 1.用泥土堵塞孔穴。