封爐 phong lô Hán Việt: phong lô Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 爐 (lô)Hán Việtphong lôCấu tạo封 + 爐 · phong + lô nghĩa thành phần: phong + lô Nghĩa EngCihui 封爐 fēnglú n. a kind of kiln