封熊 fēng xióng · phong hùng Hán Việt: phong hùng · Pinyin: fēng xióng Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 熊 (hùng)Pinyinfēng xióngHán Việtphong hùngCấu tạo封 + 熊 · phong + hùng nghĩa thành phần: phong + hùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大熊。Tân Hoa Tự Điển 1.大熊。