封爲 phong vi Hán Việt: phong vi Tổng quan phong làm Cấu tạo: 封 (phong) + 爲 (vi)Hán Việtphong viCấu tạo封 + 爲 · phong + vi nghĩa thành phần: phong + vi Nghĩa ViệtCihui phong làmEngCihui 封為 ēngwéi v.p. confer (a title/territory/etc.) on sb.; make sb. sth.