封牛

fēng niú phong ngưu

Hán Việt: phong ngưu · Pinyin: fēng niú

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种颈上有肉隆起的牛。也叫"峰牛"﹑"犎牛"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种颈上有肉隆起的牛。也叫"峰牛"﹑"犎牛"。