封牢 phong lao Hán Việt: phong lao Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 牢 (lao)Hán Việtphong laoCấu tạo封 + 牢 · phong + lao nghĩa thành phần: phong + lao Nghĩa EngCihui 封牢 ēngláo* r.v. seal firmly