封畿 phong kì Hán Việt: phong kì Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 畿 (kì)Hán Việtphong kìCấu tạo封 + 畿 · phong + kì nghĩa thành phần: phong + kì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 分封在京城附近的土地。《文選.班固.西都賦》:「封畿之內,厥土千里。」《文選.張衡.西京賦》:「封畿千里,統以京尹。」