封疏 fēng shū · phong sơ Hán Việt: phong sơ · Pinyin: fēng shū Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 疏 (sơ)Pinyinfēng shūHán Việtphong sơCấu tạo封 + 疏 · phong + sơ nghĩa thành phần: phong + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封章。Tân Hoa Tự Điển 1.封章。