封發 fēng fā · phong phát Hán Việt: phong phát · Pinyin: fēng fā Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 發 (phát)Pinyinfēng fāHán Việtphong phátCấu tạo封 + 發 · phong + phát nghĩa thành phần: phong + phát Nghĩa EngCihui 封發 fēngfā v. put in an envelop and send off (a letter/document/etc.)