封蓋

fēng gài phong cái

Hán Việt: phong cái · Pinyin: fēng gài

Tổng quan

nắp | phong ấn | che phủ | đậy | lá chắn bị chặn (bóng rổ)

Cấu tạo: (phong) + (cái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nắp | phong ấn | che phủ | đậy | lá chắn bị chặn (bóng rổ)

Eng

  • CC-CEDICT cap|seal|cover|to cover|blocked shot (basketball)
  • Cihui cap; seal; cover; to cover; blocked shot (basketball)