封着 fēng zhe · phong trứ Hán Việt: phong trứ · Pinyin: fēng zhe Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 着 (trứ)Pinyinfēng zheHán Việtphong trứCấu tạo封 + 着 · phong + trứ nghĩa thành phần: phong + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹执着。Tân Hoa Tự Điển 1.犹执着。