封石

fēng shí phong thạch

Hán Việt: phong thạch · Pinyin: fēng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刻石立铭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刻石立铭。