封祀 fēng sì · phong tự Hán Việt: phong tự · Pinyin: fēng sì Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 祀 (tự)Pinyinfēng sìHán Việtphong tựCấu tạo封 + 祀 · phong + tự nghĩa thành phần: phong + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封禅。Tân Hoa Tự Điển 1.封禅。