封禺

fēng yú phong ngu

Hán Việt: phong ngu · Pinyin: fēng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (ngu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即封嵎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即封嵎。