封秩 fēng zhì · phong trật Hán Việt: phong trật · Pinyin: fēng zhì Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 秩 (trật)Pinyinfēng zhìHán Việtphong trậtCấu tạo封 + 秩 · phong + trật nghĩa thành phần: phong + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封官授禄; 泛指官爵。Tân Hoa Tự Điển 1.封官授禄。 2.泛指官爵。