封穴 phong huyệt Hán Việt: phong huyệt Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 穴 (huyệt)Hán Việtphong huyệtCấu tạo封 + 穴 · phong + huyệt nghĩa thành phần: phong + huyệt