封筆 fēng bǐ · phong bút Hán Việt: phong bút · Pinyin: fēng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 筆 (bút)Pinyinfēng bǐHán Việtphong bútCấu tạo封 + 筆 · phong + bút nghĩa thành phần: phong + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指作家、画家、书法家等不再从事创作活动:~之作|老画家由于健康原因已正式~。