封筒
phong đồng
Hán Việt: phong đồng · Pinyin: fēng tǒng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 存放或放置文書、書畫等用的筒形物品。如:「這個封桶裡存放著一幅宋人名畫。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹束装; 封套。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹束装。 2.封套。
Eng
- Cihui 封筒 ēngtǒng n. tube used as an envelope
ja
- JMdict envelope