封箱

fēng xiāng phong tương

Hán Việt: phong tương · Pinyin: fēng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (tương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年終戲班停演,稱為「封箱」。也稱為「封臺」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封起行头箱子﹐指戏院停止演戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封起行头箱子﹐指戏院停止演戏。