封籍 fēng jí · phong tịch Hán Việt: phong tịch · Pinyin: fēng jí Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 籍 (tịch)Pinyinfēng jíHán Việtphong tịchCấu tạo封 + 籍 · phong + tịch nghĩa thành phần: phong + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓将抄查的资财登记入册。Tân Hoa Tự Điển 1.谓将抄查的资财登记入册。