封籤 fēng qiān · phong thiêm Hán Việt: phong thiêm · Pinyin: fēng qiān Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 籤 (thiêm)Pinyinfēng qiānHán Việtphong thiêmCấu tạo封 + 籤 · phong + thiêm nghĩa thành phần: phong + thiêm