封綿 fēng mián · phong miên Hán Việt: phong miên · Pinyin: fēng mián Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 綿 (miên)Pinyinfēng miánHán Việtphong miênCấu tạo封 + 綿 · phong + miên nghĩa thành phần: phong + miên