封緘
phong giam
Hán Việt: phong giam · Pinyin: fēng jiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 包封;封缄标记。
- Tân Hoa Tự Điển 1.包封;封缄标记。
Eng
- Cihui 封緘 ēngjiān v. seal an envelope ◆n. seal label
Hán Việt: phong giam · Pinyin: fēng jiān