封緘

fēng jiān phong giam

Hán Việt: phong giam · Pinyin: fēng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 包封;封缄标记。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.包封;封缄标记。

Eng

  • Cihui 封緘 ēngjiān v. seal an envelope ◆n. seal label