封署 fēng shǔ · phong thự Hán Việt: phong thự · Pinyin: fēng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 署 (thự)Pinyinfēng shǔHán Việtphong thựCấu tạo封 + 署 · phong + thự nghĩa thành phần: phong + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封条印记; 谓封缄后复加印记。Tân Hoa Tự Điển 1.封条印记。 2.谓封缄后复加印记。