封聖

fēng shèng phong thánh

Hán Việt: phong thánh · Pinyin: fēng shèng

Tổng quan

(Công giáo) phong thánh

Cấu tạo: (phong) + (thánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Công giáo) phong thánh

Eng

  • CC-CEDICT (Catholicism) to canonize
  • Cihui (Catholicism) to canonize