封臺
phong thai
Hán Việt: phong thai
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 年終戲園停演,稱為「封臺」。如:「劇團決定以《貴妃醉酒》這齣戲作為年終封臺戲碼。」也稱為「封箱」。
Eng
- Cihui 封臺 ēngtái* v.o. stop performances for the New Year period
Hán Việt: phong thai