封航 fēng háng · phong hàng Hán Việt: phong hàng · Pinyin: fēng háng Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 航 (hàng)Pinyinfēng hángHán Việtphong hàngCấu tạo封 + 航 · phong + hàng nghĩa thành phần: phong + hàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禁止(飞机、船只)通航:为确保安全度汛,长江干流已实行~;(机场、航道)禁止通航。