封船 phong thuyền Hán Việt: phong thuyền Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 船 (thuyền)Hán Việtphong thuyềnCấu tạo封 + 船 · phong + thuyền nghĩa thành phần: phong + thuyền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 當局因軍事及其他急用而臨時收用民船。EngCihui 封船 fēngchuán v.o. requesition boats