封蔭 fēng yīn · phong ấm Hán Việt: phong ấm · Pinyin: fēng yīn Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 蔭 (ấm)Pinyinfēng yīnHán Việtphong ấmCấu tạo封 + 蔭 · phong + ấm nghĩa thành phần: phong + ấm