封蔽 fēng bì · phong tế Hán Việt: phong tế · Pinyin: fēng bì Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 蔽 (tế)Pinyinfēng bìHán Việtphong tếCấu tạo封 + 蔽 · phong + tế nghĩa thành phần: phong + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蔽塞。Tân Hoa Tự Điển 1.蔽塞。