封袋
phong đại
Hán Việt: phong đại · Pinyin: fēng dài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 緘封的囊袋。《儒林外史》第二八回:「蕭金鉉叫諸葛天申先秤出二兩銀子來,用封袋封了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即封套。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即封套。
Hán Việt: phong đại · Pinyin: fēng dài