封裡

fēng lǐ phong lí

Hán Việt: phong lí · Pinyin: fēng lǐ

Tổng quan

bìa trước bên trong (đôi khi chỉ cả bìa trước và bìa sau bên trong)

Cấu tạo: (phong) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bìa trước bên trong (đôi khi chỉ cả bìa trước và bìa sau bên trong)

Eng

  • Cihui 封裡 ēnglǐ n. inside front and back cover