封裝

fēng zhuāng phong trang

Hán Việt: phong trang · Pinyin: fēng zhuāng

Tổng quan

đóng gói | bọc | gói lại | niêm phong bên trong

Cấu tạo: (phong) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng gói | bọc | gói lại | niêm phong bên trong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 封合包裝。如:「把東西封裝起來,以利搬運。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把物品密封起来并加以包装:塑料~。

Eng

  • CC-CEDICT to encapsulate|to enclose|to wrap|to seal inside
  • Cihui to encapsulate; to enclose; to wrap; to seal inside