封裹

fēng guǒ phong khỏa

Hán Việt: phong khỏa · Pinyin: fēng guǒ

Tổng quan

gói lại | đóng gói

Cấu tạo: (phong) + (khỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gói lại | đóng gói

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 包扎; 覆盖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.包扎。 2.覆盖。

Eng

  • CC-CEDICT to wrap up|to pack up
  • Cihui to wrap up; to pack up