封角 fēng jiǎo · phong giác Hán Việt: phong giác · Pinyin: fēng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 角 (giác)Pinyinfēng jiǎoHán Việtphong giácCấu tạo封 + 角 · phong + giác nghĩa thành phần: phong + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封缄;封束。角,缄束。Tân Hoa Tự Điển 1.封缄;封束。角,缄束。