封記 fēng jì · phong kí Hán Việt: phong kí · Pinyin: fēng jì Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 記 (kí)Pinyinfēng jìHán Việtphong kíCấu tạo封 + 記 · phong + kí nghĩa thành phần: phong + kí