封識 fēng shí · phong thức Hán Việt: phong thức · Pinyin: fēng shí Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 識 (thức)Pinyinfēng shíHán Việtphong thứcCấu tạo封 + 識 · phong + thức nghĩa thành phần: phong + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封好的标记出珠授之,封识宛然。